contingent
Nghĩa
Định nghĩa · Dependent on certain conditions or circumstances.
“The deal is contingent on board approval.”Thỏa thuận phụ thuộc vào sự chấp thuận của ban giám đốc.
“Payment is contingent upon delivery of the goods.”Thanh toán phụ thuộc vào việc giao hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'contingent' để mô tả điều kiện trong bài viết.
Ghi chú · Luôn đi với 'on/upon': contingent on approval. Hay gặp trong hợp đồng và thư thương mại TOEIC.