Từ vựng C1

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impending

/ɪmˈpen.dɪŋ/ C1 TOEIC phổ biến #4479

Nghĩa

sắp đến, sắp ập đến (thường mang tính lo ngại) adj.

Định nghĩa · About to happen; imminent or looming, often with concern.

“Staff were warned of impending budget cuts.”Nhân viên được cảnh báo về việc cắt giảm ngân sách sắp diễn ra.

“The impending deadline put pressure on the whole team.”Hạn chót sắp đến tạo áp lực cho cả nhóm.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'impendere' (treo lơ lửng) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'impending' để nhấn mạnh sự lo ngại trong bài viết.

Ghi chú · Mang sắc thái lo ngại hoặc căng thẳng hơn 'upcoming'. Dùng trong bối cảnh thay đổi tổ chức, tin tức công ty.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...