Từ vựng A1

Chủ đề daily · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make

/meɪk/ A1 phổ biến #34

Nghĩa

Làm/tạo v.

Định nghĩa · To create or produce something.

“Make a sandwich.”Làm bánh sandwich.

“She will make a cake for the party.”Cô ấy sẽ làm một cái bánh cho bữa tiệc.

Đồng nghĩa createconstruct
Trái nghĩa destroybreak

Mẹo IELTS · Sử dụng 'make' để nói về hành động trong IELTS.

Ghi chú · Làm là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...