cable
Nghĩa
Định nghĩa · A strong wire or rope used for connecting devices.
“The USB cable is missing from the desk.”Dây USB bị mất trên bàn làm việc.
“Connect the monitor using the HDMI cable.”Kết nối màn hình bằng cáp HDMI.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thiết bị điện tử.
Ghi chú · 'Cable' cụ thể chỉ dây cáp dữ liệu/nguồn; 'wire' là dây điện nói chung.