Từ vựng A2

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cable

/ˈkeɪ.bəl/ A2 TOEIC phổ biến #2730

Nghĩa

cáp, dây kết nối n.

Định nghĩa · A strong wire or rope used for connecting devices.

“The USB cable is missing from the desk.”Dây USB bị mất trên bàn làm việc.

“Connect the monitor using the HDMI cable.”Kết nối màn hình bằng cáp HDMI.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thiết bị điện tử.

Ghi chú · 'Cable' cụ thể chỉ dây cáp dữ liệu/nguồn; 'wire' là dây điện nói chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...