device
/dɪˈvaɪs/ A2 TOEIC phổ biến #2720
Nghĩa
thiết bị, máy móc
n.
Định nghĩa · A tool or machine used for a specific purpose.
“Connect the device to the network.”Kết nối thiết bị vào mạng.
“The device stopped working suddenly.”Thiết bị đột ngột ngừng hoạt động.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'thiết lập'.
Mẹo IELTS · Mô tả chức năng của thiết bị trong bài viết.
Ghi chú · 'Device' chỉ bất kỳ thiết bị điện tử nào (máy tính, điện thoại, máy in…).