scan
Nghĩa
Định nghĩa · To examine something closely, often with a device.
“Scan the document before sending it digitally.”Quét tài liệu trước khi gửi bằng bản kỹ thuật số.
“Run a virus scan on any downloaded file.”Chạy quét virus trên mọi tệp đã tải xuống.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kiểm tra tài liệu.
Ghi chú · 'Scan' trong văn phòng có hai nghĩa: quét tài liệu (máy quét) và quét virus (diệt virus).