recharge
Nghĩa
Định nghĩa · To restore power to a battery or device.
“Recharge the laptop before the presentation.”Sạc lại laptop trước buổi thuyết trình.
“The battery takes two hours to fully recharge.”Pin mất hai giờ để sạc đầy hoàn toàn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · 'Recharge' = sạc lại (đã cạn); 'charge' = sạc (nói chung). Khác biệt nhỏ nhưng rõ.