Từ vựng A2

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recharge

/ˌriːˈtʃɑːrdʒ/ A2 TOEIC phổ biến #2747

Nghĩa

sạc lại (pin) v.

Định nghĩa · To restore power to a battery or device.

“Recharge the laptop before the presentation.”Sạc lại laptop trước buổi thuyết trình.

“The battery takes two hours to fully recharge.”Pin mất hai giờ để sạc đầy hoàn toàn.

Đồng nghĩa chargepower uprefuel
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 're-' và 'charge'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · 'Recharge' = sạc lại (đã cạn); 'charge' = sạc (nói chung). Khác biệt nhỏ nhưng rõ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...