Từ vựng A2

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

error

/ˈer.ər/ A2 TOEIC phổ biến #2738

Nghĩa

lỗi, thông báo lỗi n.

Định nghĩa · A mistake or problem in a system or process.

“An error message appeared on the screen.”Một thông báo lỗi xuất hiện trên màn hình.

“The system logged every error automatically.”Hệ thống tự động ghi lại mọi lỗi.

Đồng nghĩa faultbugglitch
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'lỗi'.

Mẹo IELTS · Mô tả lỗi cụ thể trong bài viết.

Ghi chú · 'Error' (lỗi kỹ thuật) vs 'mistake' (lỗi con người) — trong TOEIC IT context dùng 'error'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...