Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prior notice

/ˈpraɪ.ər ˈnoʊ.tɪs/ B1 TOEIC phổ biến #2789

Nghĩa

thông báo trước n.

Định nghĩa · A notification given before an event occurs.

“Entry requires 24-hour prior notice from the landlord.”Chủ nhà phải thông báo trước 24 giờ khi vào.

“Please give prior notice before vacating the unit.”Vui lòng thông báo trước khi dọn ra khỏi căn hộ.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'prior' và 'notice'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thông báo trong IELTS.

Ghi chú · 'Prior notice' thường kèm số ngày: '30 days' prior notice'. Đây là yêu cầu pháp lý quan trọng trong hợp đồng thuê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...