occupant
Nghĩa
Định nghĩa · A person living in a rented property.
“The occupant must give 30 days' notice before leaving.”Người cư trú phải báo trước 30 ngày trước khi rời đi.
“Current occupants may renew their lease early.”Người cư trú hiện tại có thể gia hạn hợp đồng sớm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'occupant' khi nói về người thuê nhà.
Ghi chú · 'Occupant' rộng hơn 'tenant': ai đang ở trong không gian, kể cả không trả tiền thuê.