Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

occupant

/ˈɒk.jʊ.pənt/ B1 TOEIC phổ biến #2785

Nghĩa

người cư trú, người đang ở trong nhà n.

Định nghĩa · A person living in a rented property.

“The occupant must give 30 days' notice before leaving.”Người cư trú phải báo trước 30 ngày trước khi rời đi.

“Current occupants may renew their lease early.”Người cư trú hiện tại có thể gia hạn hợp đồng sớm.

Cấu tạoTừ 'occupant' được hình thành từ 'occupy' và hậu tố '-ant'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'occupant' khi nói về người thuê nhà.

Ghi chú · 'Occupant' rộng hơn 'tenant': ai đang ở trong không gian, kể cả không trả tiền thuê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...