Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintenance

/ˈmeɪn.tən.əns/ B1 TOEIC phổ biến #2783

Nghĩa

việc bảo trì, bảo dưỡng n.

Định nghĩa · The process of keeping something in good condition.

“The landlord handles all building maintenance.”Chủ nhà xử lý mọi việc bảo trì tòa nhà.

“Routine maintenance keeps the property in good condition.”Bảo trì định kỳ giữ tài sản trong tình trạng tốt.

Đồng nghĩa upkeepservicing
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu tenere'.

Mẹo IELTS · Nói về bảo trì có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · 'Maintenance fee' = phí bảo trì (thường gặp trong chung cư). Phân biệt với 'repair' = sửa chữa khi đã hỏng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...