maintenance
Nghĩa
Định nghĩa · The process of keeping something in good condition.
“The landlord handles all building maintenance.”Chủ nhà xử lý mọi việc bảo trì tòa nhà.
“Routine maintenance keeps the property in good condition.”Bảo trì định kỳ giữ tài sản trong tình trạng tốt.
Mẹo IELTS · Nói về bảo trì có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · 'Maintenance fee' = phí bảo trì (thường gặp trong chung cư). Phân biệt với 'repair' = sửa chữa khi đã hỏng.