vacate
Nghĩa
Định nghĩa · To leave a place or property empty.
“You must vacate the unit by the end of the month.”Bạn phải dọn ra khỏi căn hộ vào cuối tháng.
“Tenants were asked to vacate due to renovations.”Người thuê được yêu cầu dọn đi do cải tạo.
Mẹo IELTS · Nói về việc chuyển nhà trong phần viết.
Ghi chú · 'Vacate' = rời khỏi không gian (pháp lý); đừng nhầm với 'vacation' dù cùng gốc Latin 'vacate'.