Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vacate

/vəˈkeɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2788

Nghĩa

dọn ra, rời khỏi (nhà/văn phòng) v.

Định nghĩa · To leave a place or property empty.

“You must vacate the unit by the end of the month.”Bạn phải dọn ra khỏi căn hộ vào cuối tháng.

“Tenants were asked to vacate due to renovations.”Người thuê được yêu cầu dọn đi do cải tạo.

Mẹo IELTS · Nói về việc chuyển nhà trong phần viết.

Ghi chú · 'Vacate' = rời khỏi không gian (pháp lý); đừng nhầm với 'vacation' dù cùng gốc Latin 'vacate'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...