rental agreement
Nghĩa
Định nghĩa · A short-term contract for renting property.
“A rental agreement was signed for a six-month stay.”Hợp đồng thuê được ký cho thời hạn sáu tháng.
“Review all terms in the rental agreement carefully.”Xem xét kỹ tất cả điều khoản trong hợp đồng thuê.
Mẹo IELTS · Nói về 'rental agreement' để thể hiện thỏa thuận.
Ghi chú · 'Rental agreement' thường linh hoạt hơn 'lease' — có thể theo tháng. 'Lease' thường cố định 1 năm.