Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rental agreement

/ˈrent.əl əˈɡriː.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2791

Nghĩa

hợp đồng thuê (thường ngắn hạn hơn lease) n.

Định nghĩa · A short-term contract for renting property.

“A rental agreement was signed for a six-month stay.”Hợp đồng thuê được ký cho thời hạn sáu tháng.

“Review all terms in the rental agreement carefully.”Xem xét kỹ tất cả điều khoản trong hợp đồng thuê.

Cấu tạoTừ 'rental agreement' được hình thành từ 'rental' và 'agreement'.

Mẹo IELTS · Nói về 'rental agreement' để thể hiện thỏa thuận.

Ghi chú · 'Rental agreement' thường linh hoạt hơn 'lease' — có thể theo tháng. 'Lease' thường cố định 1 năm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...