Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proof of purchase

/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/ B1 TOEIC phổ biến #2864

Nghĩa

bằng chứng mua hàng n. (phrase)

Định nghĩa · A receipt or proof showing you bought something.

“Please keep your proof of purchase for warranty claims.”Vui lòng giữ bằng chứng mua hàng để khiếu nại bảo hành.

“A receipt or invoice is accepted as proof of purchase.”Hóa đơn hoặc biên lai được chấp nhận làm bằng chứng mua hàng.

Đồng nghĩa receiptsales receipt
Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'proof' (bằng chứng) và 'purchase' (mua).

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về mua sắm và bảo hành.

Ghi chú · Cụm cố định — không thay 'proof' bằng 'evidence' trong văn bản bảo hành thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...