proof of purchase
Nghĩa
Định nghĩa · A receipt or proof showing you bought something.
“Please keep your proof of purchase for warranty claims.”Vui lòng giữ bằng chứng mua hàng để khiếu nại bảo hành.
“A receipt or invoice is accepted as proof of purchase.”Hóa đơn hoặc biên lai được chấp nhận làm bằng chứng mua hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về mua sắm và bảo hành.
Ghi chú · Cụm cố định — không thay 'proof' bằng 'evidence' trong văn bản bảo hành thực tế.