Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deficiency

/dɪˈfɪʃ.ən.si/ B1 TOEIC phổ biến #2867

Nghĩa

sự thiếu hụt, khiếm khuyết n.

Định nghĩa · A lack or shortage of something needed.

“The deficiency in the product's quality led to a recall.”Sự khiếm khuyết trong chất lượng sản phẩm dẫn đến việc thu hồi.

“Report any deficiency in materials covered by warranty.”Báo cáo bất kỳ khiếm khuyết nào về vật liệu được bảo hành.

Đồng nghĩa shortcomingflawdefect
Cấu tạoTừ 'deficiency' được hình thành từ 'deficient' và hậu tố '-cy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Deficiency' mang nghĩa thiếu hụt tiêu chuẩn; 'defect' nghĩa cụ thể hơn là lỗi hỏng. Ít phổ biến hơn nhưng vẫn gặp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...