duration
Nghĩa
Định nghĩa · The length of time something lasts or is effective.
“The warranty duration is 24 months from the date of purchase.”Thời hạn bảo hành là 24 tháng kể từ ngày mua.
“Coverage applies for the entire duration of the contract.”Phạm vi bảo hiểm áp dụng trong toàn bộ thời hạn hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'duration' để mô tả thời gian trong IELTS.
Ghi chú · 'Duration' nhấn mạnh khoảng thời gian từ đầu đến cuối; 'period' và 'term' cũng dùng thay thế trong văn bản bảo hành.