Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defective

/dɪˈfɛk.tɪv/ B1 TOEIC phổ biến #2860

Nghĩa

bị lỗi, hỏng adj.

Định nghĩa · Not working properly or is broken.

“Return any defective item for a refund.”Trả lại sản phẩm bị lỗi để được hoàn tiền.

“The defective parts were replaced immediately.”Các bộ phận lỗi đã được thay thế ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sản phẩm không tốt.

Ghi chú · 'Defect (n.)' là danh từ chỉ lỗi cụ thể; 'defective (adj.)' mô tả vật bị lỗi. Đồng nghĩa: faulty.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...