Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

replacement

/rɪˈpleɪs.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2862

Nghĩa

hàng thay thế, việc thay thế n.

Định nghĩa · An item that replaces another item that is lost or damaged.

“We will send a free replacement within three business days.”Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế miễn phí trong vòng ba ngày làm việc.

“Request a replacement if the item is damaged on arrival.”Yêu cầu hàng thay thế nếu sản phẩm bị hỏng khi nhận hàng.

Đồng nghĩa substituteswap
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'replace' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong IELTS.

Ghi chú · 'Replacement' là danh từ; 'replace' là động từ. 'Replace A with B' = thay A bằng B.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...