replacement
Nghĩa
Định nghĩa · An item that replaces another item that is lost or damaged.
“We will send a free replacement within three business days.”Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế miễn phí trong vòng ba ngày làm việc.
“Request a replacement if the item is damaged on arrival.”Yêu cầu hàng thay thế nếu sản phẩm bị hỏng khi nhận hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong IELTS.
Ghi chú · 'Replacement' là danh từ; 'replace' là động từ. 'Replace A with B' = thay A bằng B.