faulty
Nghĩa
Định nghĩa · Having a defect or not working properly.
“Customers may return faulty goods within 30 days.”Khách hàng có thể trả lại hàng bị lỗi trong vòng 30 ngày.
“A faulty switch caused the device to overheat.”Một công tắc bị lỗi khiến thiết bị bị quá nhiệt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về vấn đề sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · 'Faulty' thiên về lỗi kỹ thuật/sản xuất; hay dùng trong ngữ cảnh đổi trả hàng TOEIC.