Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

faulty

/ˈfɔːl.ti/ B1 TOEIC phổ biến #2861

Nghĩa

bị lỗi, có khuyết tật adj.

Định nghĩa · Having a defect or not working properly.

“Customers may return faulty goods within 30 days.”Khách hàng có thể trả lại hàng bị lỗi trong vòng 30 ngày.

“A faulty switch caused the device to overheat.”Một công tắc bị lỗi khiến thiết bị bị quá nhiệt.

Đồng nghĩa defectiveflawed
Cấu tạoTừ 'faulty' được hình thành từ 'fault' và hậu tố '-y'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về vấn đề sản phẩm trong bài viết.

Ghi chú · 'Faulty' thiên về lỗi kỹ thuật/sản xuất; hay dùng trong ngữ cảnh đổi trả hàng TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...