money-back
Nghĩa
Định nghĩa · Describing a service that allows for refunds.
“We offer a 30-day money-back guarantee on all products.”Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn tiền trong 30 ngày cho tất cả sản phẩm.
“Claim your money-back if unsatisfied with the service.”Yêu cầu hoàn tiền nếu bạn không hài lòng với dịch vụ.
Mẹo IELTS · Dùng 'money-back' để thu hút người nghe trong IELTS.
Ghi chú · Luôn đi kèm 'guarantee': 'money-back guarantee'. Đây là cụm cố định trong TOEIC quảng cáo/chính sách.