Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

money-back

/ˈmʌn.i.bæk/ B1 TOEIC phổ biến #2863

Nghĩa

hoàn tiền adj.

Định nghĩa · Describing a service that allows for refunds.

“We offer a 30-day money-back guarantee on all products.”Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn tiền trong 30 ngày cho tất cả sản phẩm.

“Claim your money-back if unsatisfied with the service.”Yêu cầu hoàn tiền nếu bạn không hài lòng với dịch vụ.

Mẹo IELTS · Dùng 'money-back' để thu hút người nghe trong IELTS.

Ghi chú · Luôn đi kèm 'guarantee': 'money-back guarantee'. Đây là cụm cố định trong TOEIC quảng cáo/chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...