limited
Nghĩa
Định nghĩa · Having limits or restrictions.
“This product comes with a limited one-year warranty.”Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hạn chế một năm.
“Coverage is limited to manufacturing defects only.”Phạm vi bảo hành chỉ giới hạn ở các lỗi sản xuất.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự hạn chế.
Ghi chú · 'Limited warranty' ≠ bảo hành đầy đủ. Đọc kỹ để biết warranty bao gồm gì.