Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

limited

/ˈlɪm.ɪ.tɪd/ B1 TOEIC phổ biến #2866

Nghĩa

có giới hạn, hạn chế adj.

Định nghĩa · Having limits or restrictions.

“This product comes with a limited one-year warranty.”Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hạn chế một năm.

“Coverage is limited to manufacturing defects only.”Phạm vi bảo hành chỉ giới hạn ở các lỗi sản xuất.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự hạn chế.

Ghi chú · 'Limited warranty' ≠ bảo hành đầy đủ. Đọc kỹ để biết warranty bao gồm gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...