Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allocate resources

/ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/ B2 TOEIC phổ biến #5646

Nghĩa

phân bổ nguồn lực phr.

Định nghĩa · to distribute available resources effectively

“Managers must allocate resources effectively across projects.”Quản lý phải phân bổ nguồn lực hiệu quả giữa các dự án.

“The budget committee allocates resources each fiscal year.”Ủy ban ngân sách phân bổ nguồn lực mỗi năm tài chính.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quản lý trong IELTS.

Ghi chú · 'Allocate' = giao đúng chỗ, đúng lúc — hay xuất hiện trong quản lý dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...