allocate resources
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute available resources effectively
“Managers must allocate resources effectively across projects.”Quản lý phải phân bổ nguồn lực hiệu quả giữa các dự án.
“The budget committee allocates resources each fiscal year.”Ủy ban ngân sách phân bổ nguồn lực mỗi năm tài chính.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quản lý trong IELTS.
Ghi chú · 'Allocate' = giao đúng chỗ, đúng lúc — hay xuất hiện trong quản lý dự án.