Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

streamline operations

/ˈstriːmlaɪn ˌɒpəˈreɪʃənz/ B2 TOEIC phổ biến #5643

Nghĩa

tối ưu hóa/đơn giản hóa quy trình vận hành phr.

Định nghĩa · To make processes more efficient and simple.

“We must streamline operations to reduce overhead costs.”Chúng ta phải tối ưu hóa vận hành để giảm chi phí overhead.

“New software has streamlined our daily operations.”Phần mềm mới đã đơn giản hóa hoạt động hàng ngày của chúng tôi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cải tiến trong IELTS.

Ghi chú · 'Streamline' = làm trơn tru như dòng chảy — loại bỏ bước thừa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...