drive growth
Nghĩa
Định nghĩa · To promote or stimulate growth in a business.
“Innovation is key to driving growth in competitive markets.”Đổi mới là chìa khóa thúc đẩy tăng trưởng trong thị trường cạnh tranh.
“The new strategy aims to drive growth overseas.”Chiến lược mới nhằm thúc đẩy tăng trưởng ở nước ngoài.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · 'Drive' ở đây = chủ động tạo ra, không phải lái xe.