Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exceed targets

/ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/ B2 TOEIC phổ biến #5644

Nghĩa

vượt chỉ tiêu/mục tiêu đề ra phr.

Định nghĩa · to go beyond the goals or objectives set.

“The sales team exceeded their quarterly targets by 20%.”Đội ngũ bán hàng đã vượt chỉ tiêu quý lên 20%.

“She consistently exceeds performance targets each year.”Cô ấy liên tục vượt mục tiêu hiệu suất mỗi năm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện thành tích trong IELTS.

Ghi chú · Dùng 'exceed' (không phải 'over') khi nói về chỉ số định lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...