Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost productivity

/buːst ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ B2 TOEIC phổ biến #5648

Nghĩa

tăng cường năng suất phr.

Định nghĩa · to increase the amount of work done or output.

“Flexible working hours can significantly boost productivity.”Giờ làm linh hoạt có thể tăng cường năng suất đáng kể.

“Automation tools have boosted team productivity by 30%.”Công cụ tự động hóa đã tăng năng suất nhóm lên 30%.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về hiệu suất trong IELTS.

Ghi chú · 'Boost' = tăng nhanh và mạnh — mạnh hơn 'improve' trong ngữ nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...