boost productivity
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the amount of work done or output.
“Flexible working hours can significantly boost productivity.”Giờ làm linh hoạt có thể tăng cường năng suất đáng kể.
“Automation tools have boosted team productivity by 30%.”Công cụ tự động hóa đã tăng năng suất nhóm lên 30%.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về hiệu suất trong IELTS.
Ghi chú · 'Boost' = tăng nhanh và mạnh — mạnh hơn 'improve' trong ngữ nghĩa.