Từ vựng B2

Chủ đề collocations business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mitigate risk

/ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/ B2 TOEIC phổ biến #5645

Nghĩa

giảm thiểu rủi ro phr.

Định nghĩa · to reduce the chance of loss or harm

“Diversifying suppliers helps mitigate supply chain risk.”Đa dạng hóa nhà cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.

“Insurance policies are used to mitigate financial risk.”Bảo hiểm được dùng để giảm thiểu rủi ro tài chính.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách giảm thiểu rủi ro trong bài viết.

Ghi chú · 'Mitigate' = giảm nhẹ, không loại bỏ hoàn toàn — dùng trong văn bản chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...