abstract
/ˈæbstrækt/ B1
Nghĩa
trừu tượng
adj
Định nghĩa · Not concrete; theoretical or abstract.
“Abstract art can be hard to understand.”Nghệ thuật trừu tượng có thể khó hiểu.
“The concept is too abstract for many people.”Khái niệm này quá trừu tượng với nhiều người.
Đồng nghĩa
theoreticalintangible
Trái nghĩa
concrete
Cụm hay dùng
abstract ideaabstract conceptabstract art
Mẹo IELTS · Thảo luận về khái niệm trừu tượng trong phần Writing để thể hiện tư duy.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều không cụ thể.