Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

museum

/mjuˈziːəm/ B1

Nghĩa

bảo tàng n

Định nghĩa · A building that displays historical, artistic, or scientific items.

“The museum has a vast collection.”Bảo tàng có một bộ sưu tập rộng lớn.

“We visited the museum on our trip.”Chúng tôi đã thăm bảo tàng trong chuyến đi của mình.

Mẹo IELTS · Dùng 'museum' khi nói về văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Nơi trưng bày và bảo tồn văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...