Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

original

/əˈrɪdʒənl/ B1

Nghĩa

nguyên bản adj

Định nghĩa · Not copied; the first of its kind.

“Original artwork is more valuable than copies.”Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.

“She has an original idea.”Cô ấy có một ý tưởng độc đáo.

Đồng nghĩa firstinitial

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự độc đáo.

Ghi chú · Phân biệt: original (nguyên bản) vs. origin (nguồn gốc).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...