original
/əˈrɪdʒənl/ B1
Nghĩa
nguyên bản
adj
Định nghĩa · Not copied; the first of its kind.
“Original artwork is more valuable than copies.”Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.
“She has an original idea.”Cô ấy có một ý tưởng độc đáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự độc đáo.
Ghi chú · Phân biệt: original (nguyên bản) vs. origin (nguồn gốc).