contemporary
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the present time; modern.
“Contemporary art challenges conventions.”Nghệ thuật đương đại thách thức quy ước.
“Contemporary art reflects current societal issues.”Nghệ thuật đương đại phản ánh các vấn đề xã hội hiện tại.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'contemporary' để thảo luận về xu hướng hiện tại.
Ghi chú · Nghệ thuật đương đại thường gây tranh cãi.