Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contemporary

/kənˈtempəreri/ B1

Nghĩa

đương đại adj

Định nghĩa · Relating to the present time; modern.

“Contemporary art challenges conventions.”Nghệ thuật đương đại thách thức quy ước.

“Contemporary art reflects current societal issues.”Nghệ thuật đương đại phản ánh các vấn đề xã hội hiện tại.

Đồng nghĩa moderncurrent
Trái nghĩa ancienthistorical

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contemporary' để thảo luận về xu hướng hiện tại.

Ghi chú · Nghệ thuật đương đại thường gây tranh cãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...