Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

propagate

/ˈprɒp.ə.ɡeɪt/ C1 TOEIC phổ biến #4195

Nghĩa

truyền bá, phổ biến rộng rãi v.

Định nghĩa · To spread or promote widely.

“Social platforms propagate ideas at unprecedented speed.”Các nền tảng mạng xã hội truyền bá ý tưởng với tốc độ chưa từng có.

“Training sessions propagate best practices across the organization.”Các buổi đào tạo truyền bá các thực tiễn tốt nhất trong toàn tổ chức.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'pro-' và 'pagare' (trải ra).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'propagate' để thể hiện sự lan tỏa trong IELTS.

Ghi chú · Sinh học: nhân giống → ẩn dụ: phổ biến ý tưởng/nội dung lan rộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...