bolster
Nghĩa
Định nghĩa · to strengthen or support something
“The merger will bolster the company's market position.”Vụ sáp nhập sẽ củng cố vị thế thị trường của công ty.
“New hires bolstered the struggling sales team.”Nhân viên mới củng cố đội bán hàng đang gặp khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Thường đi với danh từ trừu tượng: bolster confidence/morale/support.