Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bolster

/ˈboʊl.stər/ C1 TOEIC phổ biến #4180

Nghĩa

củng cố, tăng cường v.

Định nghĩa · to strengthen or support something

“The merger will bolster the company's market position.”Vụ sáp nhập sẽ củng cố vị thế thị trường của công ty.

“New hires bolstered the struggling sales team.”Nhân viên mới củng cố đội bán hàng đang gặp khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Thường đi với danh từ trừu tượng: bolster confidence/morale/support.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...