nourish
Nghĩa
Định nghĩa · To provide necessary things for growth or development.
“Mentorship programs nourish professional development.”Các chương trình cố vấn nuôi dưỡng sự phát triển chuyên nghiệp.
“The company nourishes talent by offering continuous learning.”Công ty nuôi dưỡng nhân tài bằng cách cung cấp học tập liên tục.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'nourish' khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng cho phát triển con người/văn hóa, không phổ biến cho kinh tế vĩ mô.