Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy"

17 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  17 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈfɔː.stər/
v.
nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự phát triển)
The program fosters creativity among young employees.
Chương trình nuôi dưỡng sự sáng tạo ở nhân viên trẻ.
Chi tiết
Open dialogue fosters a culture of trust.Đối thoại cởi mở thúc đẩy văn hóa tin tưởng.
Đồng nghĩanurtureencouragecultivate
Cụm hay dùngfoster innovationfoster relationshipsfoster growth
Họ từfostering (n.) sự nuôi dưỡng
Dùng khi nói về phát triển dài hạn — không dùng cho việc tức thì.
/ˈboʊl.stər/
v.
củng cố, tăng cường
The merger will bolster the company's market position.
Vụ sáp nhập sẽ củng cố vị thế thị trường của công ty.
Chi tiết
New hires bolstered the struggling sales team.Nhân viên mới củng cố đội bán hàng đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩastrengthenreinforceboost
Cụm hay dùngbolster confidencebolster supportbolster the economy
Họ từbolstering (n.) sự củng cố
Thường đi với danh từ trừu tượng: bolster confidence/morale/support.
/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/
v.
củng cố, tăng cường (ý tưởng, hành vi)
Regular feedback reinforces good work habits.
Phản hồi thường xuyên củng cố thói quen làm việc tốt.
Chi tiết
The data reinforces the need for policy changes.Dữ liệu củng cố sự cần thiết phải thay đổi chính sách.
Đồng nghĩastrengthensupportfortify
Cụm hay dùngreinforce a messagereinforce behaviorreinforce the brand
Họ từreinforcement (n.) sự củng cốreinforced (adj.) được củng cố
Khác bolster: reinforce nhấn vào việc làm mạnh thêm cái đã có.
/ˌʌn.dərˈpɪn/
v.
làm nền tảng, hỗ trợ từ bên dưới
Strong data underpins every strategic decision we make.
Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.
Chi tiết
Mutual respect underpins a successful partnership.Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi quan hệ đối tác thành công.
Đồng nghĩasupportgroundsustain
Cụm hay dùngunderpin a strategyunderpin growthunderpin the argument
Họ từunderpinning (n.) nền tảng hỗ trợ
Hình ảnh: trụ đỡ bên dưới — dùng cho cơ sở lý luận hoặc cơ sở kinh tế.
/ˈæd.və.keɪt/
v.
ủng hộ, vận động (công khai)
She advocates flexible working arrangements for all staff.
Cô ấy vận động cho chế độ làm việc linh hoạt cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiết
The report advocates investing more in renewable energy.Báo cáo ủng hộ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromotechampionsupport
Cụm hay dùngadvocate for changeadvocate a policystrongly advocate
Họ từadvocate (n.) người ủng hộadvocacy (n.) sự vận động
Khi dùng như động từ: advocate + V-ing hoặc advocate for + danh từ.
/səˈsteɪn/
v.
duy trì, giữ vững (liên tục)
The company must sustain its growth over the next decade.
Công ty phải duy trì tăng trưởng trong thập kỷ tới.
Chi tiết
Continuous training helps sustain employee performance.Đào tạo liên tục giúp duy trì hiệu suất của nhân viên.
Đồng nghĩamaintainupholdpreserve
Cụm hay dùngsustain growthsustain momentumsustain competitive advantage
Họ từsustainable (adj.) bền vữngsustainability (n.) tính bền vững
Sustainable là từ phổ biến TOEIC — nắm gốc sustain để nhận ngay.
/ɪmˈpaʊ.ər/
v.
trao quyền, giúp ai tự chủ
The platform empowers employees to manage their own schedules.
Nền tảng trao quyền cho nhân viên tự quản lý lịch của mình.
Chi tiết
Training empowers staff to handle complex client queries.Đào tạo giúp nhân viên tự chủ giải quyết các thắc mắc phức tạp của khách hàng.
Đồng nghĩaenableauthorizeequip
Cụm hay dùngempower employeesempower communitiesfeel empowered
Họ từempowerment (n.) sự trao quyềnempowered (adj.) được trao quyền
Nhấn vào việc cho người khác khả năng TỰ LÀM — không chỉ giúp đỡ.
/ˈkʌl.tɪ.veɪt/
v.
vun đắp, phát triển (mối quan hệ/kỹ năng)
Managers must cultivate strong relationships with clients.
Quản lý phải vun đắp mối quan hệ bền chặt với khách hàng.
Chi tiết
She cultivated a reputation for decisive leadership.Cô ấy xây dựng danh tiếng về phong cách lãnh đạo quyết đoán.
Đồng nghĩadevelopnurturebuild
Cụm hay dùngcultivate relationshipscultivate talentcultivate a culture
Họ từcultivation (n.) sự vun đắp
Ẩn dụ nông nghiệp: chăm sóc dài hạn — đừng dùng cho kết quả tức thì.
/ˈɡæl.və.naɪz/
v.
kích động, cổ vũ mạnh mẽ để hành động
The crisis galvanized the workforce into action.
Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.
Chi tiết
His speech galvanized investors to commit further funding.Bài phát biểu của ông đã thôi thúc các nhà đầu tư cam kết thêm vốn.
Đồng nghĩamobilizeenergizeinspire
Cụm hay dùnggalvanize supportgalvanize into actiongalvanize the team
Họ từgalvanizing (adj.) kích thích mạnh mẽ
Mạnh hơn motivate — gợi cú sốc hoặc thời điểm bước ngoặt.
/ɪnˈsen.tɪ.vaɪz/
v.
tạo động lực, khuyến khích bằng phần thưởng
The bonus scheme incentivizes high performance.
Chương trình thưởng tạo động lực cho hiệu suất cao.
Chi tiết
Companies incentivize early payment with a discount.Các công ty khuyến khích thanh toán sớm bằng chiết khấu.
Đồng nghĩamotivaterewardencourage
Cụm hay dùngincentivize employeesincentivize investmentincentivize behavior
Họ từincentive (n.) ưu đãi, động lực
Luôn gắn với lợi ích vật chất hoặc tài chính — không dùng cho khích lệ tinh thần đơn thuần.
/ɪˈkwɪp/
v.
trang bị (kỹ năng/công cụ) cho ai
The workshop equips participants with negotiation skills.
Hội thảo trang bị cho người tham gia kỹ năng đàm phán.
Chi tiết
New tools equip the team to handle larger workloads efficiently.Công cụ mới trang bị cho nhóm khả năng xử lý khối lượng công việc lớn hơn một cách hiệu quả.
Đồng nghĩapreparearmenable
Cụm hay dùngequip with skillsequip staffwell-equipped to handle
Họ từequipment (n.) trang thiết bịequipped (adj.) được trang bị
Equip + with + noun: equip employees with the necessary tools.
/ɪˈneɪ.bəl/
v.
cho phép, tạo khả năng thực hiện điều gì
Cloud computing enables teams to collaborate from anywhere.
Điện toán đám mây tạo điều kiện cho các nhóm hợp tác từ bất cứ đâu.
Chi tiết
The grant enabled the nonprofit to expand its programs.Khoản tài trợ đã cho phép tổ chức phi lợi nhuận mở rộng các chương trình.
Đồng nghĩaallowempowerfacilitate
Cụm hay dùngenable accessenable growthtechnology-enabled
Họ từenabler (n.) nhân tố tạo điều kiện
Enable + object + to-infinitive: enable users to do more. Rất phổ biến TOEIC Part 7.
/ˈʃɔːr ʌp/
v.
chống đỡ, gia cố (ngăn sụp đổ)
The board acted quickly to shore up investor confidence.
Hội đồng quản trị đã hành động nhanh chóng để gia cố niềm tin của nhà đầu tư.
Chi tiết
The government released funds to shore up the ailing bank.Chính phủ giải ngân để chống đỡ ngân hàng đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩaprop upreinforcestabilize
Cụm hay dùngshore up supportshore up the economyshore up defenses
Họ từshoring up (gerund) việc gia cố
Cụm động từ — hình ảnh: đóng cột chống để tòa nhà không đổ; dùng khi nói về khủng hoảng.
/ʌpˈhoʊld/
v.
duy trì, giữ vững (nguyên tắc/tiêu chuẩn)
All staff are expected to uphold the company's ethical standards.
Tất cả nhân viên được kỳ vọng duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của công ty.
Chi tiết
The ruling upheld the original contract terms.Phán quyết giữ nguyên các điều khoản hợp đồng ban đầu.
Đồng nghĩamaintainsustaindefend
Cụm hay dùnguphold valuesuphold a decisionuphold standards
Họ từupholding (n.) việc duy trì
Mang sắc thái chủ động bảo vệ — thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
/ˈnʌr.ɪʃ/
v.
nuôi dưỡng, cung cấp điều cần thiết để phát triển
Mentorship programs nourish professional development.
Các chương trình cố vấn nuôi dưỡng sự phát triển chuyên nghiệp.
Chi tiết
The company nourishes talent by offering continuous learning.Công ty nuôi dưỡng nhân tài bằng cách cung cấp học tập liên tục.
Đồng nghĩanurturesupportsustain
Cụm hay dùngnourish talentnourish relationshipsnourish growth
Họ từnourishment (n.) sự nuôi dưỡngnourishing (adj.) bổ dưỡng
Thường dùng cho phát triển con người/văn hóa, không phổ biến cho kinh tế vĩ mô.
/ɪnˈtrentʃ/
v.
củng cố vững chắc, ăn sâu bám rễ
Long-term investment entrenches the company's competitive edge.
Đầu tư dài hạn củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của công ty.
Chi tiết
Poor habits become entrenched without consistent feedback.Thói quen xấu sẽ ăn sâu nếu thiếu phản hồi nhất quán.
Đồng nghĩaembedrootsolidify
Cụm hay dùngentrench a positiondeeply entrenchedentrenched in the culture
Họ từentrenched (adj.) đã ăn sâu bám rễ
Thường dùng dạng passive: be entrenched — gợi ý khó thay đổi.
/ˈprɒp.ə.ɡeɪt/
v.
truyền bá, phổ biến rộng rãi
Social platforms propagate ideas at unprecedented speed.
Các nền tảng mạng xã hội truyền bá ý tưởng với tốc độ chưa từng có.
Chi tiết
Training sessions propagate best practices across the organization.Các buổi đào tạo truyền bá các thực tiễn tốt nhất trong toàn tổ chức.
Đồng nghĩadisseminatespreadbroadcast
Cụm hay dùngpropagate informationpropagate best practicespropagate a message
Họ từpropagation (n.) sự truyền bá
Sinh học: nhân giống → ẩn dụ: phổ biến ý tưởng/nội dung lan rộng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...