underpin
Nghĩa
Định nghĩa · To provide support or a foundation for something.
“Strong data underpins every strategic decision we make.”Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.
“Mutual respect underpins a successful partnership.”Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi quan hệ đối tác thành công.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong phần lập luận.
Ghi chú · Hình ảnh: trụ đỡ bên dưới — dùng cho cơ sở lý luận hoặc cơ sở kinh tế.