Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

galvanize

/ˈɡæl.və.naɪz/ C1 TOEIC phổ biến #4187

Nghĩa

kích động, cổ vũ mạnh mẽ để hành động v.

Định nghĩa · To excite or encourage someone to take action.

“The crisis galvanized the workforce into action.”Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.

“His speech galvanized investors to commit further funding.”Bài phát biểu của ông đã thôi thúc các nhà đầu tư cam kết thêm vốn.

Cấu tạoTừ 'galvanize' bắt nguồn từ tên nhà khoa học Luigi Galvani.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'galvanize' khi nói về sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn motivate — gợi cú sốc hoặc thời điểm bước ngoặt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...