shore up
Nghĩa
Định nghĩa · To support or strengthen something to prevent collapse.
“The board acted quickly to shore up investor confidence.”Hội đồng quản trị đã hành động nhanh chóng để gia cố niềm tin của nhà đầu tư.
“The government released funds to shore up the ailing bank.”Chính phủ giải ngân để chống đỡ ngân hàng đang gặp khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'shore up' để thể hiện sự bảo vệ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm động từ — hình ảnh: đóng cột chống để tòa nhà không đổ; dùng khi nói về khủng hoảng.