Từ vựng C1

Chủ đề verbs support · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

entrench

/ɪnˈtrentʃ/ C1 TOEIC phổ biến #4194

Nghĩa

củng cố vững chắc, ăn sâu bám rễ v.

Định nghĩa · To firmly establish or embed something deeply.

“Long-term investment entrenches the company's competitive edge.”Đầu tư dài hạn củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của công ty.

“Poor habits become entrenched without consistent feedback.”Thói quen xấu sẽ ăn sâu nếu thiếu phản hồi nhất quán.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự bền vững trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng dạng passive: be entrenched — gợi ý khó thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...