Từ vựng C1

Chủ đề nouns amount · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

myriad

/ˈmɪr.i.əd/ C1 TOEIC phổ biến #7769

Nghĩa

vô số, muôn vàn n.

Định nghĩa · a large number of things or people.

“The project faced a myriad of challenges.”Dự án đối mặt với vô số thách thức.

“A myriad of vendors attended the trade fair.”Vô số nhà cung cấp tham dự hội chợ thương mại.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm phong phú thêm từ vựng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng được như tính từ: 'myriad opportunities' (không cần 'of').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...