myriad
Nghĩa
Định nghĩa · a large number of things or people.
“The project faced a myriad of challenges.”Dự án đối mặt với vô số thách thức.
“A myriad of vendors attended the trade fair.”Vô số nhà cung cấp tham dự hội chợ thương mại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm phong phú thêm từ vựng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng được như tính từ: 'myriad opportunities' (không cần 'of').