Từ vựng C1

Chủ đề nouns amount · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fraction

/ˈfræk.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #7772

Nghĩa

phần nhỏ, một phần rất ít n.

Định nghĩa · a small part of a whole

“Only a fraction of applications were approved.”Chỉ một phần nhỏ đơn xin được chấp thuận.

“The new method costs a fraction of the original price.”Phương pháp mới tốn chỉ một phần nhỏ so với giá gốc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'fraction' để mô tả tỷ lệ nhỏ trong bài viết.

Ghi chú · 'a fraction of' nhấn mạnh phần rất nhỏ so với tổng thể, thường để so sánh giá/thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...