fraction
Nghĩa
Định nghĩa · a small part of a whole
“Only a fraction of applications were approved.”Chỉ một phần nhỏ đơn xin được chấp thuận.
“The new method costs a fraction of the original price.”Phương pháp mới tốn chỉ một phần nhỏ so với giá gốc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fraction' để mô tả tỷ lệ nhỏ trong bài viết.
Ghi chú · 'a fraction of' nhấn mạnh phần rất nhỏ so với tổng thể, thường để so sánh giá/thời gian.