Từ vựng C1

Chủ đề nouns amount · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glut

/ɡlʌt/ C1 TOEIC phổ biến #7773

Nghĩa

tình trạng dư thừa, cung vượt cầu n.

Định nghĩa · A situation where there is more of something than needed.

“A glut of oil drove prices down sharply.”Tình trạng dư thừa dầu khiến giá giảm mạnh.

“The market faced a glut of unsold inventory.”Thị trường đối mặt với hàng tồn kho dư thừa.

Đồng nghĩa surplusoversupply
Cấu tạoTừ 'glut' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gluttire', nghĩa là ăn uống tham lam.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'glut' để mô tả tình trạng dư thừa trong bài viết.

Ghi chú · Hàm ý tiêu cực: dư thừa dẫn đến mất giá trị; ngược với 'shortage/dearth'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...