glut
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where there is more of something than needed.
“A glut of oil drove prices down sharply.”Tình trạng dư thừa dầu khiến giá giảm mạnh.
“The market faced a glut of unsold inventory.”Thị trường đối mặt với hàng tồn kho dư thừa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'glut' để mô tả tình trạng dư thừa trong bài viết.
Ghi chú · Hàm ý tiêu cực: dư thừa dẫn đến mất giá trị; ngược với 'shortage/dearth'.