scarcity
Nghĩa
Định nghĩa · the state of being in short supply or not enough.
“Water scarcity threatens agricultural output.”Khan hiếm nước đe dọa sản lượng nông nghiệp.
“Scarcity of parts delayed the product launch.”Thiếu linh kiện làm trì hoãn ra mắt sản phẩm.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh vấn đề trong Writing.
Ghi chú · 'Scarcity' nhấn mạnh khan hiếm có hệ thống; 'shortage' thiên về tạm thời.