Từ vựng C1

Chủ đề nouns amount · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scarcity

/ˈskɛr.sɪ.ti/ C1 TOEIC phổ biến #7776

Nghĩa

sự khan hiếm, thiếu thốn n.

Định nghĩa · the state of being in short supply or not enough.

“Water scarcity threatens agricultural output.”Khan hiếm nước đe dọa sản lượng nông nghiệp.

“Scarcity of parts delayed the product launch.”Thiếu linh kiện làm trì hoãn ra mắt sản phẩm.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh vấn đề trong Writing.

Ghi chú · 'Scarcity' nhấn mạnh khan hiếm có hệ thống; 'shortage' thiên về tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...