plethora
/ˈplɛθ.ɚ.ə/ C1 TOEIC phổ biến #7768
Nghĩa
vô số, quá nhiều
n.
Định nghĩa · An excessive amount of something.
“The app offers a plethora of features.”Ứng dụng có vô số tính năng.
“A plethora of options confused customers.”Quá nhiều lựa chọn khiến khách bối rối.
Cụm hay dùng
a plethora of
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'plethore' (sự phong phú).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự phong phú trong IELTS.
Ghi chú · = 'a lot of' (thường hàm ý nhiều quá mức). Luôn đi 'a plethora of'.