Từ vựng C1

Chủ đề nouns amount · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

array

/əˈreɪ/ C1 TOEIC phổ biến #7767

Nghĩa

dãy, tập hợp đa dạng n.

Định nghĩa · A collection or arrangement of different things.

“The store offers a wide array of products.”Cửa hàng cung cấp một dãy sản phẩm đa dạng.

“An array of experts attended the summit.”Một tập hợp chuyên gia tham dự hội nghị.

Đồng nghĩa rangeassortment
Họ từ array (v.)
Cấu tạoTừ 'array' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arregiare', nghĩa là sắp xếp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'array' để mô tả sự phong phú trong bài viết.

Ghi chú · 'a wide/vast array of' = rất nhiều thứ đa dạng; mạnh hơn 'a lot of'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...