influx
Nghĩa
Định nghĩa · a large number of people or things arriving at the same time.
“The city saw an influx of foreign investors.”Thành phố chứng kiến luồng nhà đầu tư nước ngoài ồ ạt.
“An influx of orders overwhelmed the warehouse.”Lượng đơn hàng ồ ạt khiến kho bị quá tải.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự thay đổi trong Writing.
Ghi chú · Luôn đi với 'an influx of'; hàm ý số lượng lớn đến trong thời gian ngắn.