baggage
Nghĩa
Định nghĩa · The bags and items you take when traveling.
“Baggage claim is on the ground floor.”Khu nhận hành lý ở tầng trệt.
“All baggage will be checked for security.”Tất cả hành lý sẽ được kiểm tra an ninh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hành lý trong IELTS.
Ghi chú · 'Baggage' và 'luggage' đều KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC và gần nghĩa; 'baggage' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và ngôn ngữ hàng không.