Từ vựng A2

Chủ đề airport travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

baggage

/ˈbæɡɪdʒ/ A2 TOEIC phổ biến #913

Nghĩa

hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật) n.

Định nghĩa · The bags and items you take when traveling.

“Baggage claim is on the ground floor.”Khu nhận hành lý ở tầng trệt.

“All baggage will be checked for security.”Tất cả hành lý sẽ được kiểm tra an ninh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hành lý trong IELTS.

Ghi chú · 'Baggage' và 'luggage' đều KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC và gần nghĩa; 'baggage' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và ngôn ngữ hàng không.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...