Từ vựng A2

Chủ đề airport travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passport

/ˈpæsˌpɔrt/ A2 TOEIC phổ biến #911

Nghĩa

hộ chiếu n.

Định nghĩa · A document allowing you to travel to other countries.

“Show your passport at the gate.”Xuất trình hộ chiếu tại cổng.

“My passport expires next month.”Hộ chiếu của tôi hết hạn tháng tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về du lịch quốc tế.

Ghi chú · Cần phân biệt 'passport' (hộ chiếu) và 'visa' (thị thực) — hai giấy tờ khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...