passport
Nghĩa
Định nghĩa · A document allowing you to travel to other countries.
“Show your passport at the gate.”Xuất trình hộ chiếu tại cổng.
“My passport expires next month.”Hộ chiếu của tôi hết hạn tháng tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về du lịch quốc tế.
Ghi chú · Cần phân biệt 'passport' (hộ chiếu) và 'visa' (thị thực) — hai giấy tờ khác nhau.