Từ vựng A2

Chủ đề airport travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airport

/ˈɛrˌpɔrt/ A2 TOEIC phổ biến #909

Nghĩa

sân bay n.

Định nghĩa · A place where airplanes take off and land.

“The airport opens at five a.m.”Sân bay mở cửa lúc năm giờ sáng.

“Please arrive at the airport early.”Vui lòng đến sân bay sớm.

Mẹo IELTS · Dùng 'airport' để mô tả địa điểm trong IELTS.

Ghi chú · 'Airport' luôn đi với giới từ 'at': arrive AT the airport (không phải 'in the airport').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...