check-in
Nghĩa
Định nghĩa · The process of registering for a flight or hotel.
“Check-in closes thirty minutes before departure.”Thủ tục check-in đóng trước khi khởi hành ba mươi phút.
“Online check-in is available 24 hours before.”Check-in trực tuyến có thể thực hiện trước 24 giờ.
Mẹo IELTS · Nói về check-in để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.
Ghi chú · 'Check-in' (danh từ/tính từ) viết có gạch nối; 'check in' (động từ cụm) viết tách: 'Please check in early.'