Từ vựng A2

Chủ đề airport travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check-in

/ˈtʃɛkˌɪn/ A2 TOEIC phổ biến #917

Nghĩa

thủ tục làm thủ tục đăng ký (sân bay/khách sạn) n.

Định nghĩa · The process of registering for a flight or hotel.

“Check-in closes thirty minutes before departure.”Thủ tục check-in đóng trước khi khởi hành ba mươi phút.

“Online check-in is available 24 hours before.”Check-in trực tuyến có thể thực hiện trước 24 giờ.

Mẹo IELTS · Nói về check-in để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.

Ghi chú · 'Check-in' (danh từ/tính từ) viết có gạch nối; 'check in' (động từ cụm) viết tách: 'Please check in early.'

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...